84
CB
P. Struijk
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pascal Struijk
CB
84
CDM
83
190cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
63
64
63
63
72
66
80
66
66
81
81
76
76
75
75
81
Tốc độ
64
Sút
48
Chuyền bóng
68
Rê bóng
70
Phòng thủ
82
Thể chất
82
Tốc độ
66
Tăng tốc
63
Dứt điểm
42
Lực sút
70
Sút xa
41
Chọn vị trí
44
Vô lê
45
Penalty
63
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
52
Chuyền dài
79
Đá phạt
43
Sút xoáy
52
Rê bóng
68
Giữ bóng
78
Khéo léo
59
Thăng bằng
63
Phản ứng
79
Kèm người
82
Lấy bóng
83
Cắt bóng
85
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
84
Thể lực
79
Quyết đoán
82
Nhảy
79
Bình tĩnh
79
TM đổ người
27
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2018~ |
Leeds United
|
|
| 2018~2026 |
Leeds United
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández