71
CDM
P. Groß
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pascal Groß
CDM
71
CM
73
181cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
17
63
65
65
65
70
67
68
66
66
62
63
62
62
64
64
62
Tốc độ
34
Sút
65
Chuyền bóng
73
Rê bóng
68
Phòng thủ
62
Thể chất
65
Tốc độ
30
Tăng tốc
39
Dứt điểm
64
Lực sút
69
Sút xa
65
Chọn vị trí
70
Vô lê
62
Penalty
64
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
75
Chuyền dài
74
Đá phạt
69
Sút xoáy
75
Rê bóng
69
Giữ bóng
71
Khéo léo
60
Thăng bằng
63
Phản ứng
73
Kèm người
67
Lấy bóng
63
Cắt bóng
63
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
63
Thể lực
70
Quyết đoán
69
Nhảy
53
Bình tĩnh
74
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2024~2026 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2013~2014 | FC 잉골슈타트 04 II | |
| 2012~2017 |
FC Ingolstadt 04
|
|
| 2011~2012 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2008~2010 |
TSG Hoffenheim
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández