94
CDM
P. Groß
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pascal Groß
CDM
94
CM
96
181cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
39
87
89
89
89
93
91
91
90
90
85
86
86
86
88
88
85
Tốc độ
64
Sút
88
Chuyền bóng
96
Rê bóng
91
Phòng thủ
85
Thể chất
88
Tốc độ
66
Tăng tốc
62
Dứt điểm
86
Lực sút
93
Sút xa
88
Chọn vị trí
94
Vô lê
84
Penalty
86
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
98
Chuyền dài
96
Đá phạt
91
Sút xoáy
97
Rê bóng
91
Giữ bóng
95
Khéo léo
82
Thăng bằng
85
Phản ứng
97
Kèm người
90
Lấy bóng
86
Cắt bóng
84
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
86
Thể lực
95
Quyết đoán
91
Nhảy
78
Bình tĩnh
96
TM đổ người
29
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
35
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2024~2026 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2013~2014 | FC 잉골슈타트 04 II | |
| 2012~2017 |
FC Ingolstadt 04
|
|
| 2011~2012 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2008~2010 |
TSG Hoffenheim
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández