94
CM
P. Groß
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pascal Groß
CM
94
CDM
88
RB
85
181cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
39
85
88
88
88
91
90
85
89
89
79
79
82
82
84
84
79
Tốc độ
67
Sút
88
Chuyền bóng
94
Rê bóng
89
Phòng thủ
76
Thể chất
85
Tốc độ
66
Tăng tốc
70
Dứt điểm
87
Lực sút
89
Sút xa
93
Chọn vị trí
92
Vô lê
79
Penalty
86
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
96
Chuyền dài
92
Đá phạt
90
Sút xoáy
97
Rê bóng
90
Giữ bóng
92
Khéo léo
81
Thăng bằng
80
Phản ứng
93
Kèm người
80
Lấy bóng
78
Cắt bóng
75
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
82
Thể lực
97
Quyết đoán
83
Nhảy
77
Bình tĩnh
95
TM đổ người
29
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
35
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2013~2014 | FC 잉골슈타트 04 II | |
| 2012~2017 |
FC Ingolstadt 04
|
|
| 2011~2012 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2008~2010 |
TSG Hoffenheim
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard