72
CDM
N. Seiwald
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolas Seiwald
CDM
72
CM
69
CB
70
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
60
62
63
63
66
63
69
64
64
67
67
67
67
67
67
67
Tốc độ
63
Sút
54
Chuyền bóng
65
Rê bóng
65
Phòng thủ
69
Thể chất
67
Tốc độ
62
Tăng tốc
65
Dứt điểm
51
Lực sút
62
Sút xa
58
Chọn vị trí
60
Vô lê
51
Penalty
48
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
64
Chuyền dài
70
Đá phạt
53
Sút xoáy
64
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
68
Thăng bằng
67
Phản ứng
69
Kèm người
67
Lấy bóng
72
Cắt bóng
76
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
65
Thể lực
70
Quyết đoán
71
Nhảy
68
Bình tĩnh
62
TM đổ người
4
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2020~2023 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2020 | FC 리퍼링 | |
| 2019~2021 | FC 리퍼링 | |
| 2017~2019 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández