115
CDM
N. Seiwald
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolas Seiwald
CDM
115
CM
113
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
103
106
106
106
110
108
112
108
108
109
109
111
111
111
111
109
Tốc độ
110
Sút
96
Chuyền bóng
109
Rê bóng
107
Phòng thủ
110
Thể chất
108
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
92
Lực sút
104
Sút xa
99
Chọn vị trí
109
Vô lê
93
Penalty
93
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
106
Chuyền dài
113
Đá phạt
97
Sút xoáy
109
Rê bóng
104
Giữ bóng
112
Khéo léo
110
Thăng bằng
111
Phản ứng
112
Kèm người
109
Lấy bóng
115
Cắt bóng
111
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
102
Thể lực
116
Quyết đoán
114
Nhảy
109
Bình tĩnh
106
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2020~2023 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2020 | FC 리퍼링 | |
| 2019~2021 | FC 리퍼링 | |
| 2017~2019 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández