98
CDM
N. Seiwald
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolas Seiwald
CDM
98
CM
95
CB
96
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
85
87
88
88
92
89
95
90
90
93
92
93
93
94
94
93
Tốc độ
92
Sút
78
Chuyền bóng
92
Rê bóng
89
Phòng thủ
94
Thể chất
93
Tốc độ
96
Tăng tốc
89
Dứt điểm
75
Lực sút
86
Sút xa
82
Chọn vị trí
85
Vô lê
75
Penalty
72
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
90
Chuyền dài
96
Đá phạt
77
Sút xoáy
89
Rê bóng
88
Giữ bóng
90
Khéo léo
91
Thăng bằng
91
Phản ứng
93
Kèm người
95
Lấy bóng
97
Cắt bóng
101
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
89
Thể lực
100
Quyết đoán
96
Nhảy
92
Bình tĩnh
88
TM đổ người
28
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
30
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2020~2023 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2020 | FC 리퍼링 | |
| 2019~2021 | FC 리퍼링 | |
| 2017~2019 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández