67
CB
N. Pallois
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolas Pallois
CB
67
189cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
47
44
43
43
51
45
60
45
45
64
65
54
54
53
53
64
Tốc độ
29
Sút
47
Chuyền bóng
51
Rê bóng
48
Phòng thủ
65
Thể chất
67
Tốc độ
30
Tăng tốc
29
Dứt điểm
39
Lực sút
70
Sút xa
50
Chọn vị trí
18
Vô lê
56
Penalty
40
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
48
Chuyền dài
59
Đá phạt
36
Sút xoáy
36
Rê bóng
54
Giữ bóng
46
Khéo léo
30
Thăng bằng
29
Phản ứng
59
Kèm người
69
Lấy bóng
62
Cắt bóng
69
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
76
Thể lực
42
Quyết đoán
77
Nhảy
65
Bình tĩnh
57
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Stade Reims
|
|
| 2018~2019 | FC 낭트 II | |
| 2017~ |
FC Nantes
|
|
| 2017~2025 |
FC Nantes
|
|
| 2014~2016 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2014~2017 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2012~2014 |
Chamois Niorte FC
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2011 | 발랑시엔 FC II | |
| 2010~2012 |
Valencienne FC
|
|
| 2008~2010 |
US Quevilly Metropole
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard