76
CB
N. Pallois
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolas Pallois
CB
76
189cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
55
53
53
53
60
54
69
55
55
73
73
67
67
66
66
73
Tốc độ
56
Sút
50
Chuyền bóng
59
Rê bóng
56
Phòng thủ
73
Thể chất
79
Tốc độ
62
Tăng tốc
49
Dứt điểm
42
Lực sút
72
Sút xa
56
Chọn vị trí
25
Vô lê
46
Penalty
46
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
60
Chuyền dài
66
Đá phạt
42
Sút xoáy
38
Rê bóng
56
Giữ bóng
59
Khéo léo
54
Thăng bằng
36
Phản ứng
67
Kèm người
74
Lấy bóng
76
Cắt bóng
74
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
86
Thể lực
65
Quyết đoán
82
Nhảy
73
Bình tĩnh
70
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Stade Reims
|
|
| 2018~2019 | FC 낭트 II | |
| 2017~ |
FC Nantes
|
|
| 2017~2025 |
FC Nantes
|
|
| 2014~2016 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2014~2017 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2012~2014 |
Chamois Niorte FC
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2011 | 발랑시엔 FC II | |
| 2010~2012 |
Valencienne FC
|
|
| 2008~2010 |
US Quevilly Metropole
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos