84
CB
N. Pallois
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolas Pallois
CB
84
189cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
63
61
60
60
68
62
77
62
62
81
81
73
73
72
72
81
Tốc độ
49
Sút
60
Chuyền bóng
67
Rê bóng
65
Phòng thủ
80
Thể chất
88
Tốc độ
53
Tăng tốc
46
Dứt điểm
53
Lực sút
83
Sút xa
64
Chọn vị trí
33
Vô lê
64
Penalty
54
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
66
Chuyền dài
74
Đá phạt
50
Sút xoáy
46
Rê bóng
66
Giữ bóng
69
Khéo léo
60
Thăng bằng
44
Phản ứng
73
Kèm người
80
Lấy bóng
82
Cắt bóng
80
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
95
Thể lực
73
Quyết đoán
93
Nhảy
84
Bình tĩnh
78
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
22
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Stade Reims
|
|
| 2018~2019 | FC 낭트 II | |
| 2017~ |
FC Nantes
|
|
| 2017~2025 |
FC Nantes
|
|
| 2014~2016 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2014~2017 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2012~2014 |
Chamois Niorte FC
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2011 | 발랑시엔 FC II | |
| 2010~2012 |
Valencienne FC
|
|
| 2008~2010 |
US Quevilly Metropole
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard