71
LB
N. O'Reilly
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico O'Reilly
LB
71
CM
70
193cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
64
66
67
67
67
66
67
67
67
67
67
68
68
68
68
67
Tốc độ
73
Sút
58
Chuyền bóng
67
Rê bóng
67
Phòng thủ
67
Thể chất
65
Tốc độ
76
Tăng tốc
70
Dứt điểm
57
Lực sút
62
Sút xa
58
Chọn vị trí
64
Vô lê
56
Penalty
52
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
70
Chuyền dài
65
Đá phạt
52
Sút xoáy
66
Rê bóng
69
Giữ bóng
68
Khéo léo
66
Thăng bằng
61
Phản ứng
68
Kèm người
66
Lấy bóng
70
Cắt bóng
68
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
65
Thể lực
66
Quyết đoán
66
Nhảy
74
Bình tĩnh
67
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández