122
LB
N. O'Reilly
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico O'Reilly
LB
122
CM
119
193cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
112
114
114
114
116
115
118
115
115
118
118
119
119
118
118
118
Tốc độ
116
Sút
102
Chuyền bóng
114
Rê bóng
117
Phòng thủ
119
Thể chất
116
Tốc độ
117
Tăng tốc
115
Dứt điểm
101
Lực sút
112
Sút xa
104
Chọn vị trí
114
Vô lê
85
Penalty
85
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
115
Chuyền dài
107
Đá phạt
90
Sút xoáy
114
Rê bóng
116
Giữ bóng
121
Khéo léo
116
Thăng bằng
116
Phản ứng
119
Kèm người
119
Lấy bóng
122
Cắt bóng
119
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
113
Thể lực
121
Quyết đoán
118
Nhảy
117
Bình tĩnh
119
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández