98
LB
N. O'Reilly
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico O'Reilly
LB
98
CM
96
193cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
39
91
92
92
92
93
92
94
93
93
95
95
95
95
95
95
95
Tốc độ
97
Sút
85
Chuyền bóng
92
Rê bóng
93
Phòng thủ
95
Thể chất
95
Tốc độ
100
Tăng tốc
94
Dứt điểm
83
Lực sút
94
Sút xa
84
Chọn vị trí
90
Vô lê
80
Penalty
80
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
94
Chuyền dài
91
Đá phạt
76
Sút xoáy
90
Rê bóng
96
Giữ bóng
95
Khéo léo
84
Thăng bằng
85
Phản ứng
95
Kèm người
95
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
96
Thể lực
96
Quyết đoán
93
Nhảy
104
Bình tĩnh
96
TM đổ người
30
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
31
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández