74
CB
M. Simakan
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Simakan
CB
74
RB
70
187cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
14
55
56
56
56
61
57
68
59
59
71
70
67
67
66
66
71
Tốc độ
67
Sút
37
Chuyền bóng
57
Rê bóng
60
Phòng thủ
72
Thể chất
71
Tốc độ
69
Tăng tốc
65
Dứt điểm
34
Lực sút
54
Sút xa
29
Chọn vị trí
48
Vô lê
27
Penalty
41
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
53
Chuyền dài
62
Đá phạt
28
Sút xoáy
48
Rê bóng
59
Giữ bóng
63
Khéo léo
56
Thăng bằng
56
Phản ứng
69
Kèm người
71
Lấy bóng
75
Cắt bóng
72
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
73
Thể lực
70
Quyết đoán
70
Nhảy
79
Bình tĩnh
67
TM đổ người
7
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
5
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2021 |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2021 |
RC Strasbourg
|
|
| 2017~2019 | 스트라스부르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández