99
CB
M. Simakan
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Simakan
CB
99
RB
95
187cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
39
79
80
81
81
85
81
93
84
84
96
95
92
92
91
91
96
Tốc độ
92
Sút
61
Chuyền bóng
82
Rê bóng
85
Phòng thủ
96
Thể chất
97
Tốc độ
96
Tăng tốc
89
Dứt điểm
58
Lực sút
78
Sút xa
53
Chọn vị trí
72
Vô lê
51
Penalty
65
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
77
Chuyền dài
87
Đá phạt
52
Sút xoáy
72
Rê bóng
83
Giữ bóng
88
Khéo léo
83
Thăng bằng
80
Phản ứng
96
Kèm người
96
Lấy bóng
99
Cắt bóng
96
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
99
Thể lực
96
Quyết đoán
96
Nhảy
104
Bình tĩnh
91
TM đổ người
31
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
29
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2021 |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2021 |
RC Strasbourg
|
|
| 2017~2019 | 스트라스부르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández