75
CB
M. Simakan
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Simakan
CB
75
RB
72
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
56
56
56
56
60
56
68
59
59
72
72
69
69
68
68
72
Tốc độ
66
Sút
40
Chuyền bóng
56
Rê bóng
61
Phòng thủ
74
Thể chất
73
Tốc độ
68
Tăng tốc
65
Dứt điểm
34
Lực sút
58
Sút xa
35
Chọn vị trí
47
Vô lê
34
Penalty
44
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
57
Chuyền dài
61
Đá phạt
38
Sút xoáy
48
Rê bóng
62
Giữ bóng
66
Khéo léo
50
Thăng bằng
56
Phản ứng
67
Kèm người
74
Lấy bóng
76
Cắt bóng
71
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
75
Thể lực
72
Quyết đoán
72
Nhảy
72
Bình tĩnh
73
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2021 |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2021 |
RC Strasbourg
|
|
| 2017~2019 | 스트라스부르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández