70
GK
M. Dúbravka
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martin Dúbravka
GK
70
190cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
67
26
29
26
26
35
32
32
29
29
25
25
25
25
26
26
25
TM Đổ người
67
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
69
TM Phản xạ
70
Tốc độ
35
TM chọn vị trí
66
Tốc độ
37
Tăng tốc
32
Dứt điểm
8
Lực sút
52
Sút xa
15
Chọn vị trí
10
Vô lê
9
Penalty
17
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
10
Chuyền dài
52
Đá phạt
11
Sút xoáy
13
Rê bóng
16
Giữ bóng
29
Khéo léo
41
Thăng bằng
53
Phản ứng
64
Kèm người
16
Lấy bóng
13
Cắt bóng
22
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
53
Thể lực
33
Quyết đoán
24
Nhảy
53
Bình tĩnh
52
TM đổ người
67
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
69
TM phản xạ
70
TM chọn vị trí
66
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2023~ |
Newcastle United
|
|
| 2023~2025 |
Newcastle United
|
|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2022 |
Manchester United
|
|
| 2022~2023 |
Manchester United
|
|
| 2018~ |
Newcastle United
|
|
| 2018~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2018~2022 |
Newcastle United
|
|
| 2017~2018 |
Sparta Praha
|
|
| 2016~2017 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2014~2016 | 에스비에르 fB | |
| 2008~2014 | MŠK 질리나 | |
| 2007~2014 | MŠK 질리나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard