80
GK
M. Dúbravka
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martin Dúbravka
GK
80
190cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
77
31
35
35
35
41
40
39
37
37
33
33
34
34
35
35
33
TM Đổ người
76
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
80
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
77
Tốc độ
47
Tăng tốc
51
Dứt điểm
16
Lực sút
27
Sút xa
23
Chọn vị trí
16
Vô lê
17
Penalty
25
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
18
Chuyền dài
48
Đá phạt
19
Sút xoáy
21
Rê bóng
24
Giữ bóng
37
Khéo léo
47
Thăng bằng
61
Phản ứng
72
Kèm người
24
Lấy bóng
21
Cắt bóng
30
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
61
Thể lực
43
Quyết đoán
31
Nhảy
72
Bình tĩnh
60
TM đổ người
76
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
80
TM phản xạ
80
TM chọn vị trí
77
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2025~2026 |
Burnley
|
|
| 2023~ |
Newcastle United
|
|
| 2023~2025 |
Aalborg BK
|
|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2022 |
Manchester United
|
|
| 2022~2023 |
Manchester United
|
|
| 2018~ |
Newcastle United
|
|
| 2018~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2018~2022 |
Aalborg BK
|
|
| 2017~2018 |
Sparta Praha
|
|
| 2016~2017 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2014~2016 | 에스비에르 fB | |
| 2008~2014 | MŠK 질리나 | |
| 2007~2014 | MŠK 질리나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández