85
GK
M. Dúbravka
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martin Dúbravka
GK
85
190cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
82
37
41
40
40
47
45
44
43
43
38
38
39
39
40
40
38
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
85
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
52
Tăng tốc
55
Dứt điểm
21
Lực sút
32
Sút xa
28
Chọn vị trí
23
Vô lê
22
Penalty
30
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
23
Chuyền dài
53
Đá phạt
24
Sút xoáy
26
Rê bóng
29
Giữ bóng
44
Khéo léo
54
Thăng bằng
66
Phản ứng
79
Kèm người
29
Lấy bóng
26
Cắt bóng
35
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
66
Thể lực
46
Quyết đoán
37
Nhảy
78
Bình tĩnh
65
TM đổ người
83
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
84
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2025~2026 |
Burnley
|
|
| 2023~ |
Newcastle United
|
|
| 2023~2025 |
Aalborg BK
|
|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2022 |
Manchester United
|
|
| 2022~2023 |
Manchester United
|
|
| 2018~ |
Newcastle United
|
|
| 2018~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2018~2022 |
Aalborg BK
|
|
| 2017~2018 |
Sparta Praha
|
|
| 2016~2017 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2014~2016 | 에스비에르 fB | |
| 2008~2014 | MŠK 질리나 | |
| 2007~2014 | MŠK 질리나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández