68
RM
M. Edwards
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Edwards
RM
68
RW
69
168cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
59
65
66
66
59
65
45
65
65
34
34
45
45
49
49
34
Tốc độ
72
Sút
60
Chuyền bóng
61
Rê bóng
70
Phòng thủ
26
Thể chất
41
Tốc độ
72
Tăng tốc
74
Dứt điểm
61
Lực sút
61
Sút xa
60
Chọn vị trí
64
Vô lê
60
Penalty
51
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
60
Chuyền dài
53
Đá phạt
53
Sút xoáy
64
Rê bóng
70
Giữ bóng
69
Khéo léo
80
Thăng bằng
79
Phản ứng
64
Kèm người
28
Lấy bóng
24
Cắt bóng
26
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
34
Thể lực
62
Quyết đoán
35
Nhảy
45
Bình tĩnh
64
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2025~2025 |
Burnley
|
|
| 2022~ |
Sporting CP
|
|
| 2022~2025 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Vitoria SC
|
|
| 2019~2022 |
Vitoria SC
|
|
| 2018~2018 |
Norwich City
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2016~2017 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández