73
CB
M. Senesi
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Senesi
CB
73
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
53
56
56
56
65
60
70
59
59
70
71
65
65
64
64
70
Tốc độ
47
Sút
38
Chuyền bóng
64
Rê bóng
63
Phòng thủ
71
Thể chất
67
Tốc độ
45
Tăng tốc
51
Dứt điểm
28
Lực sút
48
Sút xa
46
Chọn vị trí
49
Vô lê
51
Penalty
35
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
56
Chuyền dài
73
Đá phạt
28
Sút xoáy
57
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
57
Thăng bằng
53
Phản ứng
72
Kèm người
72
Lấy bóng
71
Cắt bóng
73
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
70
Thể lực
56
Quyết đoán
73
Nhảy
77
Bình tĩnh
70
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2022~2026 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~ |
Feyenoord
|
|
| 2019~2022 |
Feyenoord
|
|
| 2016~2019 |
San Lorenzo de Almagro
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández