124
CB
M. Senesi
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Senesi
CB
124
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
103
106
105
105
114
109
120
109
109
121
121
116
116
115
115
121
Tốc độ
110
Sút
83
Chuyền bóng
107
Rê bóng
114
Phòng thủ
122
Thể chất
117
Tốc độ
107
Tăng tốc
114
Dứt điểm
81
Lực sút
94
Sút xa
81
Chọn vị trí
94
Vô lê
73
Penalty
75
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
88
Chuyền dài
120
Đá phạt
63
Sút xoáy
77
Rê bóng
114
Giữ bóng
118
Khéo léo
107
Thăng bằng
107
Phản ứng
120
Kèm người
123
Lấy bóng
123
Cắt bóng
124
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
122
Sức mạnh
120
Thể lực
112
Quyết đoán
115
Nhảy
121
Bình tĩnh
120
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2022~2026 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~ |
Feyenoord
|
|
| 2019~2022 |
Feyenoord
|
|
| 2016~2019 |
San Lorenzo de Almagro
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández