98
CB
M. Senesi
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Senesi
CB
98
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
78
81
81
81
90
84
95
84
84
95
96
91
91
90
90
95
Tốc độ
75
Sút
62
Chuyền bóng
88
Rê bóng
86
Phòng thủ
97
Thể chất
94
Tốc độ
72
Tăng tốc
80
Dứt điểm
52
Lực sút
72
Sút xa
70
Chọn vị trí
77
Vô lê
68
Penalty
59
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
80
Chuyền dài
98
Đá phạt
52
Sút xoáy
81
Rê bóng
86
Giữ bóng
90
Khéo léo
80
Thăng bằng
76
Phản ứng
96
Kèm người
97
Lấy bóng
98
Cắt bóng
97
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
94
Thể lực
90
Quyết đoán
99
Nhảy
103
Bình tĩnh
95
TM đổ người
32
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
33
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2022~2026 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~ |
Feyenoord
|
|
| 2019~2022 |
Feyenoord
|
|
| 2016~2019 |
San Lorenzo de Almagro
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández