66
RM
M. Faraoni
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Davide Faraoni
RM
66
RB
65
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
63
63
63
63
63
63
63
63
63
62
62
62
62
63
63
62
Tốc độ
64
Sút
63
Chuyền bóng
63
Rê bóng
63
Phòng thủ
61
Thể chất
60
Tốc độ
64
Tăng tốc
65
Dứt điểm
58
Lực sút
70
Sút xa
66
Chọn vị trí
65
Vô lê
72
Penalty
58
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
66
Chuyền dài
64
Đá phạt
58
Sút xoáy
68
Rê bóng
62
Giữ bóng
65
Khéo léo
62
Thăng bằng
70
Phản ứng
67
Kèm người
60
Lấy bóng
61
Cắt bóng
64
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
58
Thể lực
60
Quyết đoán
68
Nhảy
66
Bình tĩnh
64
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Ellas Verona
|
|
| 2024~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2019~ |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2019 |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2024 |
Ellas Verona
|
|
| 2017~2019 |
Crotone
|
|
| 2016~2017 |
Udinese
|
|
| 2015~2015 |
|
|
| 2015~2016 | 노바라 | |
| 2014~2015 |
Udinese
|
|
| 2013~2014 |
Watford
|
|
| 2012~2013 |
Udinese
|
|
| 2012~2017 |
Udinese
|
|
| 2011~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2007~2010 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard