82
RWB
M. Faraoni
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Davide Faraoni
RWB
82
RB
81
RM
81
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
77
77
77
77
78
77
78
78
78
76
76
78
78
79
79
76
Tốc độ
77
Sút
75
Chuyền bóng
77
Rê bóng
78
Phòng thủ
75
Thể chất
80
Tốc độ
77
Tăng tốc
79
Dứt điểm
71
Lực sút
80
Sút xa
79
Chọn vị trí
81
Vô lê
82
Penalty
71
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
82
Chuyền dài
77
Đá phạt
73
Sút xoáy
77
Rê bóng
78
Giữ bóng
81
Khéo léo
70
Thăng bằng
83
Phản ứng
78
Kèm người
75
Lấy bóng
77
Cắt bóng
75
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
77
Thể lực
87
Quyết đoán
81
Nhảy
76
Bình tĩnh
76
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
24
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Ellas Verona
|
|
| 2024~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2019~ |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2019 |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2024 |
Ellas Verona
|
|
| 2017~2019 |
Crotone
|
|
| 2016~2017 |
Udinese
|
|
| 2015~2015 |
|
|
| 2015~2016 | 노바라 | |
| 2014~2015 |
Udinese
|
|
| 2013~2014 |
Watford
|
|
| 2012~2013 |
Udinese
|
|
| 2012~2017 |
Udinese
|
|
| 2011~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2007~2010 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard