76
RM
M. Faraoni
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Davide Faraoni
RM
76
RB
77
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
71
72
72
72
74
72
74
73
73
72
72
74
74
74
74
72
Tốc độ
73
Sút
68
Chuyền bóng
74
Rê bóng
74
Phòng thủ
71
Thể chất
75
Tốc độ
71
Tăng tốc
76
Dứt điểm
60
Lực sút
77
Sút xa
76
Chọn vị trí
73
Vô lê
75
Penalty
68
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
76
Chuyền dài
74
Đá phạt
70
Sút xoáy
74
Rê bóng
75
Giữ bóng
76
Khéo léo
68
Thăng bằng
75
Phản ứng
72
Kèm người
70
Lấy bóng
74
Cắt bóng
71
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
70
Thể lực
84
Quyết đoán
78
Nhảy
73
Bình tĩnh
73
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
21
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Ellas Verona
|
|
| 2024~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2019~ |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2019 |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2024 |
Ellas Verona
|
|
| 2017~2019 |
Crotone
|
|
| 2016~2017 |
Udinese
|
|
| 2015~2015 |
|
|
| 2015~2016 | 노바라 | |
| 2014~2015 |
Udinese
|
|
| 2013~2014 |
Watford
|
|
| 2012~2013 |
Udinese
|
|
| 2012~2017 |
Udinese
|
|
| 2011~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2007~2010 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos