73
CDM
M. Sabitzer
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Sabitzer
CDM
73
CM
73
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
68
69
69
69
70
70
70
69
69
67
67
68
68
69
69
67
Tốc độ
65
Sút
70
Chuyền bóng
70
Rê bóng
70
Phòng thủ
67
Thể chất
67
Tốc độ
64
Tăng tốc
67
Dứt điểm
67
Lực sút
77
Sút xa
73
Chọn vị trí
69
Vô lê
73
Penalty
71
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
68
Chuyền dài
71
Đá phạt
69
Sút xoáy
68
Rê bóng
69
Giữ bóng
72
Khéo léo
68
Thăng bằng
69
Phản ứng
73
Kèm người
70
Lấy bóng
66
Cắt bóng
71
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
66
Thể lực
69
Quyết đoán
70
Nhảy
63
Bình tĩnh
73
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2014~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2010~2010 |
FC Flyeralarm Admira
|
|
| 2010~2013 | 아드미라 바커 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki