98
CAM
M. Sabitzer
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Sabitzer
CAM
98
CM
95
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
93
96
95
95
92
95
82
94
94
75
75
80
80
83
83
75
Tốc độ
92
Sút
96
Chuyền bóng
92
Rê bóng
94
Phòng thủ
67
Thể chất
90
Tốc độ
91
Tăng tốc
94
Dứt điểm
93
Lực sút
103
Sút xa
105
Chọn vị trí
100
Vô lê
90
Penalty
74
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
91
Chuyền dài
88
Đá phạt
89
Sút xoáy
97
Rê bóng
95
Giữ bóng
98
Khéo léo
85
Thăng bằng
90
Phản ứng
97
Kèm người
70
Lấy bóng
65
Cắt bóng
68
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
90
Thể lực
99
Quyết đoán
84
Nhảy
81
Bình tĩnh
88
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2014~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2010~2010 |
FC Flyeralarm Admira
|
|
| 2010~2013 | 아드미라 바커 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki