103
CDM
M. Sabitzer
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Sabitzer
CDM
103
CM
103
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
95
97
97
97
100
98
100
98
98
95
95
97
97
98
98
95
Tốc độ
98
Sút
95
Chuyền bóng
102
Rê bóng
96
Phòng thủ
94
Thể chất
98
Tốc độ
99
Tăng tốc
98
Dứt điểm
87
Lực sút
107
Sút xa
104
Chọn vị trí
93
Vô lê
99
Penalty
98
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
99
Chuyền dài
104
Đá phạt
101
Sút xoáy
103
Rê bóng
93
Giữ bóng
103
Khéo léo
93
Thăng bằng
103
Phản ứng
100
Kèm người
98
Lấy bóng
96
Cắt bóng
98
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
94
Thể lực
107
Quyết đoán
103
Nhảy
90
Bình tĩnh
96
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2014~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2010~2010 |
FC Flyeralarm Admira
|
|
| 2010~2013 | 아드미라 바커 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki