75
LB
Cucurella
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Cucurella
LB
75
174cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
64
67
68
68
70
68
72
69
69
71
71
72
72
73
73
71
Tốc độ
68
Sút
56
Chuyền bóng
70
Rê bóng
70
Phòng thủ
72
Thể chất
69
Tốc độ
68
Tăng tốc
69
Dứt điểm
54
Lực sút
64
Sút xa
56
Chọn vị trí
67
Vô lê
48
Penalty
50
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
72
Chuyền dài
70
Đá phạt
56
Sút xoáy
70
Rê bóng
69
Giữ bóng
71
Khéo léo
72
Thăng bằng
73
Phản ứng
75
Kèm người
73
Lấy bóng
75
Cắt bóng
73
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
62
Thể lực
79
Quyết đoán
75
Nhảy
77
Bình tĩnh
70
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Real Madrid
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2026 |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2021 |
Getafe CF
|
|
| 2019~2019 |
SD Eivar
|
|
| 2019~2020 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2019 |
SD Eivar
|
|
| 2018~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2018 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández