99
LB
Cucurella
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Cucurella
LB
99
174cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
88
90
91
91
94
91
97
92
92
96
96
96
96
96
96
96
Tốc độ
90
Sút
80
Chuyền bóng
93
Rê bóng
92
Phòng thủ
98
Thể chất
93
Tốc độ
89
Tăng tốc
92
Dứt điểm
78
Lực sút
88
Sút xa
80
Chọn vị trí
89
Vô lê
72
Penalty
74
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
95
Chuyền dài
94
Đá phạt
80
Sút xoáy
94
Rê bóng
90
Giữ bóng
95
Khéo léo
96
Thăng bằng
97
Phản ứng
100
Kèm người
100
Lấy bóng
100
Cắt bóng
98
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
85
Thể lực
103
Quyết đoán
99
Nhảy
100
Bình tĩnh
94
TM đổ người
35
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
32
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Real Madrid
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2026 |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2021 |
Getafe CF
|
|
| 2019~2019 |
SD Eivar
|
|
| 2019~2020 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2019 |
SD Eivar
|
|
| 2018~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2018 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández