119
LB
Cucurella
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Cucurella
LB
119
174cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
108
110
111
111
112
111
114
113
113
113
113
116
116
116
116
113
Tốc độ
118
Sút
99
Chuyền bóng
111
Rê bóng
113
Phòng thủ
116
Thể chất
107
Tốc độ
118
Tăng tốc
118
Dứt điểm
97
Lực sút
107
Sút xa
98
Chọn vị trí
112
Vô lê
97
Penalty
84
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
115
Chuyền dài
107
Đá phạt
91
Sút xoáy
112
Rê bóng
110
Giữ bóng
116
Khéo léo
116
Thăng bằng
119
Phản ứng
116
Kèm người
118
Lấy bóng
119
Cắt bóng
115
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
98
Thể lực
120
Quyết đoán
115
Nhảy
110
Bình tĩnh
111
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Real Madrid
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2026 |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2021 |
Getafe CF
|
|
| 2019~2019 |
SD Eivar
|
|
| 2019~2020 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2019 |
SD Eivar
|
|
| 2018~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2018 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández