66
CB
Manu Vallejo
5
15
48
49
48
48
53
50
60
49
49
63
63
57
57
55
55
63
Tốc độ
55
Sút
36
Chuyền bóng
49
Rê bóng
55
Phòng thủ
64
Thể chất
54
Tốc độ
60
Tăng tốc
50
Dứt điểm
39
Lực sút
43
Sút xa
27
Chọn vị trí
30
Vô lê
32
Penalty
40
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
36
Chuyền dài
61
Đá phạt
27
Sút xoáy
25
Rê bóng
50
Giữ bóng
61
Khéo léo
58
Thăng bằng
58
Phản ứng
64
Kèm người
65
Lấy bóng
64
Cắt bóng
67
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
62
Thể lực
27
Quyết đoán
66
Nhảy
62
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2024~ |
Real Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Real Madrid
|
|
| 2023~ |
Granada CF
|
|
| 2023~2024 |
Granada CF
|
|
| 2021~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2020~2021 |
Granada CF
|
|
| 2019~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~ |
Real Madrid
|
|
| 2015~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2016 |
Real Zaragoza
|
|
| 2014~2015 |
Real Zaragoza
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard