71
LB
L. Digne
7
14
63
65
65
65
67
65
68
66
66
67
67
68
68
69
69
67
Tốc độ
60
Sút
60
Chuyền bóng
69
Rê bóng
67
Phòng thủ
68
Thể chất
65
Tốc độ
60
Tăng tốc
62
Dứt điểm
53
Lực sút
72
Sút xa
67
Chọn vị trí
64
Vô lê
60
Penalty
53
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
76
Chuyền dài
64
Đá phạt
73
Sút xoáy
73
Rê bóng
67
Giữ bóng
68
Khéo léo
64
Thăng bằng
69
Phản ứng
71
Kèm người
68
Lấy bóng
70
Cắt bóng
68
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
61
Thể lực
71
Quyết đoán
67
Nhảy
68
Bình tĩnh
70
TM đổ người
5
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2018~ |
Everton
|
|
| 2018~2022 |
Everton
|
|
| 2016~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2013~2015 |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2016 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2013 |
LOSC reel
|
|
| 2010~2012 | LOSC 릴 B | |
| 2010~2013 |
LOSC reel
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard