115
RB
L. Digne
26
29
104
106
107
107
108
106
110
108
108
110
110
112
112
112
112
110
Tốc độ
109
Sút
96
Chuyền bóng
110
Rê bóng
107
Phòng thủ
112
Thể chất
108
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
91
Lực sút
108
Sút xa
98
Chọn vị trí
108
Vô lê
85
Penalty
87
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
117
Chuyền dài
108
Đá phạt
105
Sút xoáy
112
Rê bóng
104
Giữ bóng
114
Khéo léo
106
Thăng bằng
105
Phản ứng
109
Kèm người
112
Lấy bóng
112
Cắt bóng
112
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
105
Thể lực
114
Quyết đoán
107
Nhảy
113
Bình tĩnh
110
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~2026 |
Aston Villa
|
|
| 2018~ |
Everton
|
|
| 2018~2022 |
Everton
|
|
| 2016~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2013~2015 |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2016 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2013 |
LOSC reel
|
|
| 2010~2012 | LOSC 릴 B | |
| 2010~2013 |
LOSC reel
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández