86
LB
L. Digne
14
18
76
78
79
79
80
78
81
80
80
80
80
83
83
84
84
80
Tốc độ
79
Sút
73
Chuyền bóng
81
Rê bóng
80
Phòng thủ
82
Thể chất
78
Tốc độ
79
Tăng tốc
79
Dứt điểm
69
Lực sút
84
Sút xa
77
Chọn vị trí
73
Vô lê
69
Penalty
61
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
88
Chuyền dài
74
Đá phạt
89
Sút xoáy
83
Rê bóng
79
Giữ bóng
84
Khéo léo
70
Thăng bằng
83
Phản ứng
84
Kèm người
84
Lấy bóng
84
Cắt bóng
83
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
70
Thể lực
94
Quyết đoán
77
Nhảy
94
Bình tĩnh
81
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2018~ |
Everton
|
|
| 2018~2022 |
Everton
|
|
| 2016~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2013~2015 |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2016 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2013 |
LOSC reel
|
|
| 2010~2012 | LOSC 릴 B | |
| 2010~2013 |
LOSC reel
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos