74
GK
L. Chevalier
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Chevalier
GK
74
189cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
71
24
25
23
23
27
26
23
26
26
19
19
21
21
22
22
19
TM Đổ người
74
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
76
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
70
Tốc độ
40
Tăng tốc
46
Dứt điểm
8
Lực sút
48
Sút xa
7
Chọn vị trí
6
Vô lê
8
Penalty
14
Chuyền ngắn
33
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
10
Chuyền dài
30
Đá phạt
12
Sút xoáy
13
Rê bóng
12
Giữ bóng
15
Khéo léo
33
Thăng bằng
33
Phản ứng
70
Kèm người
8
Lấy bóng
8
Cắt bóng
8
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
47
Thể lực
36
Quyết đoán
20
Nhảy
56
Bình tĩnh
40
TM đổ người
74
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
64
TM phản xạ
76
TM chọn vị trí
70
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ | LOSC 릴 B | |
| 2022~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2021~2021 | 발랑시엔 FC II | |
| 2021~2022 |
Valencienne FC
|
|
| 2020~ |
LOSC reel
|
|
| 2020~2021 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2021 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández