112
GK
L. Chevalier
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Chevalier
GK
112
189cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
109
58
61
59
59
64
63
61
61
61
56
56
56
56
56
56
56
TM Đổ người
109
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
104
TM Phản xạ
111
Tốc độ
74
TM chọn vị trí
110
Tốc độ
74
Tăng tốc
75
Dứt điểm
40
Lực sút
77
Sút xa
39
Chọn vị trí
38
Vô lê
36
Penalty
41
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
41
Chuyền dài
74
Đá phạt
42
Sút xoáy
46
Rê bóng
45
Giữ bóng
64
Khéo léo
82
Thăng bằng
80
Phản ứng
110
Kèm người
41
Lấy bóng
41
Cắt bóng
42
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
92
Thể lực
70
Quyết đoán
70
Nhảy
95
Bình tĩnh
94
TM đổ người
109
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
104
TM phản xạ
111
TM chọn vị trí
110
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ | LOSC 릴 B | |
| 2022~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2021~2021 | 발랑시엔 FC II | |
| 2021~2022 |
Valencienne FC
|
|
| 2020~ |
LOSC reel
|
|
| 2020~2021 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2021 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard