96
GK
L. Chevalier
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Chevalier
GK
96
189cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
93
47
49
47
47
50
50
47
49
49
43
43
45
45
46
46
43
TM Đổ người
97
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
88
TM Phản xạ
98
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
64
Tăng tốc
70
Dứt điểm
32
Lực sút
72
Sút xa
31
Chọn vị trí
30
Vô lê
32
Penalty
38
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
34
Chuyền dài
54
Đá phạt
36
Sút xoáy
37
Rê bóng
36
Giữ bóng
39
Khéo léo
57
Thăng bằng
57
Phản ứng
91
Kèm người
32
Lấy bóng
32
Cắt bóng
32
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
71
Thể lực
60
Quyết đoán
44
Nhảy
79
Bình tĩnh
64
TM đổ người
97
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
88
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ | LOSC 릴 B | |
| 2022~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2021~2021 | 발랑시엔 FC II | |
| 2021~2022 |
Valencienne FC
|
|
| 2020~ |
LOSC reel
|
|
| 2020~2021 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2021 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández