66
ST
K. Iheanacho
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kelechi Iheanacho
ST
66
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
63
64
62
62
59
63
49
62
62
44
45
46
46
48
48
44
Tốc độ
62
Sút
65
Chuyền bóng
60
Rê bóng
63
Phòng thủ
33
Thể chất
62
Tốc độ
62
Tăng tốc
63
Dứt điểm
66
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
65
Vô lê
65
Penalty
62
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
52
Chuyền dài
59
Đá phạt
56
Sút xoáy
65
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
63
Thăng bằng
59
Phản ứng
63
Kèm người
34
Lấy bóng
32
Cắt bóng
26
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
65
Thể lực
58
Quyết đoán
60
Nhảy
68
Bình tĩnh
64
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
6
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 부르사스포르 | |
| 2025~ |
Celtic
|
|
| 2025~2025 |
Middlesbrough
|
|
| 2025~2026 |
Celtic
|
|
| 2024~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~ |
Leicester City
|
|
| 2017~2024 |
Leicester City
|
|
| 2014~2017 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández