85
ST
K. Iheanacho
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kelechi Iheanacho
ST
85
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
82
81
79
79
71
79
55
78
78
49
49
54
54
57
57
49
Tốc độ
93
Sút
82
Chuyền bóng
69
Rê bóng
81
Phòng thủ
31
Thể chất
77
Tốc độ
95
Tăng tốc
91
Dứt điểm
84
Lực sút
84
Sút xa
76
Chọn vị trí
85
Vô lê
78
Penalty
83
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
57
Chuyền dài
67
Đá phạt
62
Sút xoáy
75
Rê bóng
82
Giữ bóng
79
Khéo léo
88
Thăng bằng
71
Phản ứng
79
Kèm người
24
Lấy bóng
31
Cắt bóng
26
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
84
Thể lực
75
Quyết đoán
65
Nhảy
68
Bình tĩnh
81
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 부르사스포르 | |
| 2025~ |
Celtic
|
|
| 2025~2025 |
Middlesbrough
|
|
| 2025~2026 |
Celtic
|
|
| 2024~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~ |
Leicester City
|
|
| 2017~2024 |
Leicester City
|
|
| 2014~2017 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández