77
ST
K. Iheanacho
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kelechi Iheanacho
ST
77
CAM
77
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
74
75
73
73
68
74
54
72
72
48
48
52
52
55
55
48
Tốc độ
79
Sút
74
Chuyền bóng
66
Rê bóng
75
Phòng thủ
34
Thể chất
68
Tốc độ
80
Tăng tốc
79
Dứt điểm
74
Lực sút
74
Sút xa
74
Chọn vị trí
78
Vô lê
74
Penalty
74
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
53
Chuyền dài
66
Đá phạt
66
Sút xoáy
74
Rê bóng
76
Giữ bóng
77
Khéo léo
74
Thăng bằng
72
Phản ứng
74
Kèm người
34
Lấy bóng
32
Cắt bóng
28
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
72
Thể lực
69
Quyết đoán
64
Nhảy
58
Bình tĩnh
71
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 부르사스포르 | |
| 2025~ |
Celtic
|
|
| 2025~2025 |
Middlesbrough
|
|
| 2025~2026 |
Celtic
|
|
| 2024~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~ |
Leicester City
|
|
| 2017~2024 |
Leicester City
|
|
| 2014~2017 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández