68
LM
J. Brekalo
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josip Brekalo
LM
68
LW
69
CAM
69
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
61
65
66
66
61
66
49
65
65
40
40
49
49
52
52
40
Tốc độ
66
Sút
63
Chuyền bóng
65
Rê bóng
70
Phòng thủ
33
Thể chất
47
Tốc độ
64
Tăng tốc
70
Dứt điểm
62
Lực sút
69
Sút xa
64
Chọn vị trí
61
Vô lê
60
Penalty
56
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
65
Chuyền dài
62
Đá phạt
68
Sút xoáy
71
Rê bóng
71
Giữ bóng
70
Khéo léo
76
Thăng bằng
73
Phản ứng
62
Kèm người
31
Lấy bóng
37
Cắt bóng
26
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
45
Thể lực
62
Quyết đoán
36
Nhảy
53
Bình tĩnh
68
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
4
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Oviedo
|
|
| 2025~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2024~ |
Kasimpasa SK
|
|
| 2024~2024 |
Hajduk Split
|
|
| 2024~2025 |
Kasimpasa SK
|
|
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2022~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~ |
Torino
|
|
| 2021~2022 |
Torino
|
|
| 2018~2021 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2017~2017 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2016~2016 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2016~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2016~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2015 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2015~2016 | 디나모 자그레브 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard