80
LM
J. Brekalo
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josip Brekalo
LM
80
RM
80
LW
81
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
72
76
78
78
70
77
57
77
77
48
48
59
59
63
63
48
Tốc độ
84
Sút
71
Chuyền bóng
73
Rê bóng
83
Phòng thủ
39
Thể chất
56
Tốc độ
81
Tăng tốc
88
Dứt điểm
71
Lực sút
74
Sút xa
72
Chọn vị trí
71
Vô lê
66
Penalty
63
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
77
Chuyền dài
63
Đá phạt
64
Sút xoáy
71
Rê bóng
85
Giữ bóng
81
Khéo léo
90
Thăng bằng
83
Phản ứng
78
Kèm người
47
Lấy bóng
32
Cắt bóng
34
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
53
Thể lực
72
Quyết đoán
42
Nhảy
67
Bình tĩnh
72
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
4
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Oviedo
|
|
| 2025~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2024~ |
Kasimpasa SK
|
|
| 2024~2024 |
Hajduk Split
|
|
| 2024~2025 |
Kasimpasa SK
|
|
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2022~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~ |
Torino
|
|
| 2021~2022 |
Torino
|
|
| 2018~2021 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2017~2017 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2016~2016 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2016~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2016~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2015 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2015~2016 | 디나모 자그레브 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard