91
LW
J. Brekalo
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josip Brekalo
LW
91
LM
90
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
81
86
88
88
80
87
64
87
87
53
53
65
65
70
70
53
Tốc độ
94
Sút
80
Chuyền bóng
82
Rê bóng
94
Phòng thủ
42
Thể chất
63
Tốc độ
92
Tăng tốc
97
Dứt điểm
81
Lực sút
86
Sút xa
77
Chọn vị trí
78
Vô lê
76
Penalty
70
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
82
Chuyền dài
75
Đá phạt
72
Sút xoáy
77
Rê bóng
97
Giữ bóng
91
Khéo léo
99
Thăng bằng
92
Phản ứng
89
Kèm người
46
Lấy bóng
31
Cắt bóng
44
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
59
Thể lực
82
Quyết đoán
49
Nhảy
74
Bình tĩnh
78
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Oviedo
|
|
| 2025~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2024~ |
Kasimpasa SK
|
|
| 2024~2024 |
Hajduk Split
|
|
| 2024~2025 |
Kasimpasa SK
|
|
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2022~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~ |
Torino
|
|
| 2021~2022 |
Torino
|
|
| 2018~2021 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2017~2017 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2016~2016 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2016~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2016~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2015 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2015~2016 | 디나모 자그레브 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard