69
ST
Jorge Molina
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jorge Molina
ST
69
188cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
66
64
59
59
59
62
49
57
57
47
47
40
40
42
42
47
Tốc độ
28
Sút
69
Chuyền bóng
59
Rê bóng
57
Phòng thủ
36
Thể chất
60
Tốc độ
30
Tăng tốc
27
Dứt điểm
69
Lực sút
72
Sút xa
66
Chọn vị trí
76
Vô lê
70
Penalty
62
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
46
Chuyền dài
50
Đá phạt
52
Sút xoáy
55
Rê bóng
62
Giữ bóng
64
Khéo léo
27
Thăng bằng
26
Phản ứng
74
Kèm người
40
Lấy bóng
28
Cắt bóng
36
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
77
Thể lực
27
Quyết đoán
68
Nhảy
37
Bình tĩnh
70
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández