81
ST
Jorge Molina
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jorge Molina
ST
81
188cm
|
72kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
26
78
76
70
70
70
74
59
68
68
57
57
50
50
52
52
57
Tốc độ
42
Sút
82
Chuyền bóng
68
Rê bóng
70
Phòng thủ
45
Thể chất
70
Tốc độ
43
Tăng tốc
42
Dứt điểm
84
Lực sút
82
Sút xa
81
Chọn vị trí
84
Vô lê
81
Penalty
80
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
52
Chuyền dài
59
Đá phạt
61
Sút xoáy
64
Rê bóng
73
Giữ bóng
81
Khéo léo
37
Thăng bằng
40
Phản ứng
84
Kèm người
49
Lấy bóng
37
Cắt bóng
45
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
87
Thể lực
36
Quyết đoán
77
Nhảy
52
Bình tĩnh
81
TM đổ người
14
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
16
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández