79
ST
Jorge Molina
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jorge Molina
ST
79
188cm
|
72kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
25
76
73
68
68
68
71
59
66
66
56
56
51
51
53
53
56
Tốc độ
42
Sút
80
Chuyền bóng
65
Rê bóng
67
Phòng thủ
45
Thể chất
76
Tốc độ
45
Tăng tốc
39
Dứt điểm
81
Lực sút
82
Sút xa
79
Chọn vị trí
82
Vô lê
81
Penalty
80
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
52
Chuyền dài
59
Đá phạt
61
Sút xoáy
64
Rê bóng
69
Giữ bóng
77
Khéo léo
38
Thăng bằng
37
Phản ứng
81
Kèm người
49
Lấy bóng
37
Cắt bóng
45
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
89
Thể lực
56
Quyết đoán
76
Nhảy
46
Bình tĩnh
80
TM đổ người
14
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
16
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández