69
GK
J. Omlin
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Omlin
GK
67
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
64
29
30
29
29
29
29
28
30
30
28
28
28
28
29
29
28
TM Đổ người
66
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
58
TM Phản xạ
66
Tốc độ
45
TM chọn vị trí
63
Tốc độ
45
Tăng tốc
46
Dứt điểm
15
Lực sút
44
Sút xa
16
Chọn vị trí
13
Vô lê
13
Penalty
24
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
21
Chuyền dài
26
Đá phạt
14
Sút xoáy
18
Rê bóng
24
Giữ bóng
27
Khéo léo
28
Thăng bằng
45
Phản ứng
64
Kèm người
17
Lấy bóng
18
Cắt bóng
22
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
61
Thể lực
31
Quyết đoán
19
Nhảy
63
Bình tĩnh
40
TM đổ người
66
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
58
TM phản xạ
66
TM chọn vị trí
63
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Basel 1893
|
|
| 2026~2026 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2023~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2023~2026 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~2023 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2020~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2020~2023 |
Montpellier HSC
|
|
| 2018~2020 |
FC Basel 1893
|
|
| 2016~2018 |
FC Luzern
|
|
| 2015~2016 | FC 르몽 | |
| 2015~2018 |
FC Luzern
|
|
| 2014~2015 |
FC Luzern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández