91
GK
J. Omlin
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Omlin
GK
91
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
88
51
51
50
50
52
52
50
52
52
49
49
49
49
50
50
49
TM Đổ người
90
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
92
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
65
Tăng tốc
66
Dứt điểm
35
Lực sút
70
Sút xa
36
Chọn vị trí
33
Vô lê
33
Penalty
44
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
41
Chuyền dài
51
Đá phạt
34
Sút xoáy
38
Rê bóng
44
Giữ bóng
47
Khéo léo
48
Thăng bằng
65
Phản ứng
85
Kèm người
37
Lấy bóng
38
Cắt bóng
42
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
84
Thể lực
51
Quyết đoán
39
Nhảy
85
Bình tĩnh
68
TM đổ người
90
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
87
TM phản xạ
92
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~2023 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2020~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2020~2023 |
Montpellier HSC
|
|
| 2018~2020 |
FC Basel 1893
|
|
| 2016~2018 |
FC Luzern
|
|
| 2015~2016 | FC 르몽 | |
| 2015~2018 |
FC Luzern
|
|
| 2014~2015 |
FC Luzern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard